Xuất khẩu gạo logistics Việt Nam nửa đầu năm 2026: Giữ vững đà tăng trưởng và định hướng bền vững
Nửa đầu năm 2026, ngành lúa gạo Việt Nam tiếp tục khẳng định vị thế trên thị trường quốc tế với những tín hiệu tăng trưởng tích cực về sản lượng xuất khẩu. Tuy nhiên, bên cạnh những thành tựu, các doanh nghiệp và nhà quản lý cũng đối mặt với nhiều thách thức về giá trị, biến động thị trường toàn cầu và tác động của biến đổi khí hậu. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết tình hình xuất khẩu gạo logistics của Việt Nam trong 6 tháng đầu năm, đồng thời đưa ra những định hướng chiến lược nhằm phát triển bền vững và nâng cao giá trị cho ngành hàng trọng điểm này.
Mục lục
I. Tổng Quan Thị Trường Xuất Khẩu Gạo Logistics Việt Nam Nửa Đầu Năm 2026
Giai đoạn nửa đầu năm 2026 chứng kiến những diễn biến phức tạp nhưng cũng đầy tiềm năng đối với hoạt động xuất khẩu gạo của Việt Nam.
1. Tình Hình Xuất Khẩu và Giá Trị
- Sản lượng xuất khẩu tăng: Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, tháng 6/2026, Việt Nam ước xuất khẩu 910.000 tấn gạo, đạt kim ngạch 373,1 triệu USD. Lũy kế 6 tháng đầu năm, tổng sản lượng xuất khẩu đạt khoảng 5,2 triệu tấn, tăng 9,9% về khối lượng so với cùng kỳ năm 2025.
- Giá trị xuất khẩu giảm nhẹ: Mặc dù khối lượng tăng, tổng giá trị xuất khẩu 6 tháng đầu năm chỉ đạt 2,38 tỷ USD, giảm 2,5% so với cùng kỳ năm trước. Sự chênh lệch này chủ yếu do giá gạo xuất khẩu bình quân đạt 459,6 USD/tấn, giảm 11,3% so với 6 tháng đầu năm 2025. Điều này đặt ra thách thức cho các doanh nghiệp xuất khẩu gạo logistics trong việc tối ưu hóa lợi nhuận.
2. Cơ Cấu Thị Trường và Xu Hướng Thay Đổi
- Thị trường truyền thống vẫn chiếm ưu thế: Philippines tiếp tục là thị trường nhập khẩu gạo Việt Nam lớn nhất, chiếm khoảng 45% tổng kim ngạch. Trung Quốc đứng thứ hai với 19,4%, tiếp theo là Ghana với 8,5%.
- Dấu hiệu đa dạng hóa thị trường: Mặc dù còn phụ thuộc vào các thị trường lớn, Việt Nam đang có những bước đi đa dạng hóa. Giá trị xuất khẩu gạo sang Trung Quốc tăng mạnh tới 87% trong 5 tháng đầu năm. Đặc biệt, Iraq ghi nhận mức tăng trưởng ấn tượng, gấp 132,4 lần so với cùng kỳ.
- Thị trường suy giảm: Ngược lại, xuất khẩu sang Philippines giảm 3,8%, Ghana giảm 24,7% và Campuchia giảm mạnh nhất với 68,1%. Những biến động này đòi hỏi các nhà cung cấp dịch vụ logistics nông sản phải linh hoạt điều chỉnh chiến lược vận chuyển và phân phối.

3. Biến Động Giá Gạo Toàn Cầu và Tác Động của El Nino
- Giá gạo Việt Nam tăng nhẹ: Trong tháng 6, giá gạo xuất khẩu 5% tấm của Việt Nam tăng nhẹ lên 410-415 USD/tấn, do lo ngại về tác động của hiện tượng El Nino đến nguồn cung vụ mới tại châu Á.
- Giá gạo Thái Lan tăng mạnh: Giá gạo Thái Lan cũng tăng đáng kể lên 480-500 USD/tấn.
- Cạnh tranh từ gạo Ấn Độ: Mức giá cao của gạo Việt Nam và Thái Lan khiến nhiều khách hàng, đặc biệt tại châu Phi, chuyển hướng sang nhập khẩu gạo Ấn Độ với giá cạnh tranh hơn, chỉ khoảng 340-346 USD/tấn. Điều này tạo áp lực lớn lên khả năng cạnh tranh của gạo Việt Nam trên thị trường quốc tế.
- El Nino và nguồn cung toàn cầu: Toàn bộ thị trường gạo thế giới đang theo dõi sát diễn biến sản xuất vụ mới tại châu Á, đặc biệt khi El Nino được dự báo có thể xuất hiện mạnh vào tháng 7 và tháng 8, ảnh hưởng nghiêm trọng đến nguồn cung toàn cầu và chuỗi cung ứng gạo.
4. Diễn Biến Thị Trường Lúa Gạo Trong Nước
- Thị trường Đồng bằng sông Cửu Long: Giá lúa gạo tại Đồng bằng sông Cửu Long diễn biến trái chiều. Tại An Giang, giá nhiều loại lúa tươi như IR50404, OM5451, Đài Thơm và OM18 đều tăng. Ngược lại, tại Đồng Tháp, giá lúa khô lại giảm nhẹ.
- Giá gạo hàng hóa ổn định: Đối với gạo hàng hóa, giá bán lẻ và giá thu mua nhìn chung ổn định hoặc tăng nhẹ. Giá gạo nguyên liệu thành phẩm cũng nhích lên ở cả phân khúc 5% và 25% tấm, phản ánh nhu cầu thị trường và chi phí đầu vào.
II. Định Hướng Phát Triển Bền Vững và Nâng Cao Giá Trị Ngành Gạo
Để duy trì lợi thế cạnh tranh và phát triển bền vững, ngành lúa gạo Việt Nam đang tập trung vào các chiến lược trọng tâm.
1. Dự Báo Thị Trường Nửa Cuối Năm và Khuyến Nghị
- Nhu cầu toàn cầu ổn định: Ông Lê Thanh Tùng, Phó Chủ tịch Thường trực kiêm Tổng Thư ký Hiệp hội Ngành hàng lúa gạo Việt Nam (VIETRISA), nhận định nhu cầu tiêu dùng gạo toàn cầu trong 6 tháng cuối năm sẽ không có biến động lớn. Cung – cầu vẫn nằm trong dự báo.
- Thách thức từ El Nino: Tuy nhiên, El Nino đang tác động tới nhiều quốc gia Đông Nam Á và có thể ảnh hưởng đến sản xuất niên vụ 2026-2027. Nguồn cung bổ sung từ nay đến cuối năm chủ yếu đến từ vụ Hè Thu và Thu Đông, nhưng sản lượng không quá lớn.
- Duy trì ổn định xuất khẩu: Hoạt động xuất khẩu gạo logistics của Việt Nam được dự báo tiếp tục duy trì ổn định.
- Khuyến nghị cho doanh nghiệp và nông dân: Ông Tùng nhấn mạnh sự cần thiết của việc bình tĩnh, chủ động tổ chức sản xuất theo kế hoạch, tránh chạy theo những biến động nhất thời của thị trường để đảm bảo ổn định chuỗi cung ứng gạo.
2. Chiến Lược Giảm Phát Thải và Nâng Cao Chất Lượng
- Yêu cầu tất yếu: Phát triển sản xuất lúa giảm phát thải không còn là lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc đối với toàn ngành lúa gạo Việt Nam.
- Lợi ích đa chiều: Việc áp dụng các giải pháp giảm phát thải sẽ góp phần giảm chi phí đầu vào, nâng cao chất lượng hạt gạo, tăng thu nhập cho nông dân và đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng cao của thị trường xuất khẩu. Điều này cũng giúp Việt Nam tham gia sâu hơn vào logistics xanh và bền vững.
- Giải pháp kỹ thuật linh hoạt: Các giải pháp cần được triển khai linh hoạt theo từng vùng sinh thái. Đồng bằng sông Cửu Long ưu tiên giảm lượng giống gieo sạ, trong khi Đồng bằng sông Hồng cần phát huy lợi thế cơ giới hóa để giảm chi phí lao động và nâng cao hiệu quả sản xuất.
3. Vai Trò Của Hợp Tác Xã Trong Tái Cơ Cấu Ngành
- Hợp tác xã là then chốt: Ông Lê Thanh Tùng khẳng định hợp tác xã tiếp tục giữ vai trò then chốt trong quá trình tái cơ cấu ngành lúa gạo.
- Tối ưu hóa sản xuất và chuỗi giá trị: Việc liên kết các hộ nông dân thành những vùng sản xuất tập trung sẽ tạo điều kiện áp dụng đồng bộ cơ giới hóa, quy trình canh tác tiên tiến, giảm phát thải và xây dựng chuỗi liên kết tiêu thụ bền vững. Mô hình này giúp tối ưu hóa vận tải gạo từ vùng sản xuất đến các cảng xuất khẩu.
- Thay đổi tư duy: Ngành cần thay đổi tư duy từ việc tạo ra những cánh đồng lớn với ít nông dân sang xây dựng những cánh đồng lớn có sự tham gia của nhiều nông dân thông qua hợp tác xã. Đây là nền tảng để ngành lúa gạo nâng cao năng lực cạnh tranh trong thời gian tới.
III. Tình Hình Sản Xuất Lúa Gạo Trong Nước
Tình hình sản xuất trong nước là yếu tố then chốt quyết định nguồn cung cho hoạt động xuất khẩu.
1. Kết Quả Vụ Đông Xuân 2026
- Hoàn thành thu hoạch: Đến cuối tháng 6, cả nước cơ bản hoàn thành thu hoạch vụ Đông Xuân 2026 với diện tích 2,93 triệu ha, giảm 1,3% do chuyển đổi đất lúa kém hiệu quả sang các cây trồng khác hoặc mục đích sử dụng đất khác.
- Năng suất và sản lượng tăng: Nhờ năng suất bình quân đạt 69,8 tạ/ha, tăng 1,7%, sản lượng vẫn đạt gần 20,5 triệu tấn, tăng khoảng 88.000 tấn so với vụ trước.
2. Tiến Độ Vụ Hè Thu và Thách Thức
- Gieo cấy chậm: Tiến độ gieo cấy vụ Hè Thu chậm hơn cùng kỳ năm 2025. Đến ngày 20/6, diện tích xuống giống đạt khoảng 1,71 triệu ha, giảm 4,3% so với cùng kỳ.
- Nguyên nhân chậm trễ: Sự chậm trễ này do thu hoạch vụ Đông Xuân kéo dài, cùng với ảnh hưởng của nắng nóng và tình trạng thiếu nước cục bộ. Những yếu tố này có thể tác động đến nguồn cung gạo trong các tháng cuối năm và đòi hỏi các nhà hoạch định chính sách và doanh nghiệp logistics phải có kế hoạch ứng phó linh hoạt.
Tóm lại, nửa đầu năm 2026 là giai đoạn đầy biến động nhưng cũng mở ra nhiều cơ hội cho ngành xuất khẩu gạo logistics Việt Nam. Với chiến lược phát triển bền vững, tập trung vào giảm phát thải, nâng cao chất lượng và tăng cường vai trò của hợp tác xã, Việt Nam có thể củng cố vị thế trên thị trường quốc tế, vượt qua thách thức và hướng tới một tương lai thịnh vượng cho ngành lúa gạo.
Source / Nguồn tham khảo: Journal of Commerce / Báo gốc.
Xem thêm các cập nhật và dịch vụ liên quan tại Beskare Logistics.





